"wall of silence" بـVietnamese
التعريف
Khi nhiều người cùng nhau từ chối nói hoặc cung cấp thông tin về điều gì đó, thường để tránh rắc rối hoặc bảo vệ ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong báo chí, pháp luật hoặc xã hội khi mọi người đều giữ im lặng về một vấn đề. Dùng trong các cụm như 'phá vỡ bức tường im lặng', 'gặp phải bức tường im lặng'. Nghĩa ẩn dụ, không dùng cho tường thật.
أمثلة
The community put up a wall of silence after the incident.
Sau vụ việc, cộng đồng đã dựng lên một **bức tường im lặng**.
Police tried to break the wall of silence during their investigation.
Cảnh sát đã cố gắng phá vỡ **bức tường im lặng** trong quá trình điều tra.
There is a wall of silence in the office about the decision.
Có một **bức tường im lặng** trong văn phòng về quyết định đó.
When I asked about the missing files, I hit a wall of silence.
Khi tôi hỏi về các tập tin bị mất, tôi gặp phải một **bức tường im lặng**.
The scandal was surrounded by a wall of silence from everyone involved.
Vụ bê bối bị bao quanh bởi một **bức tường im lặng** từ tất cả những người liên quan.
It took months before anyone dared to break the wall of silence.
Phải mất nhiều tháng mới có người dám phá vỡ **bức tường im lặng**.