اكتب أي كلمة!

"walkie" بـVietnamese

bộ đàm (cách nói ngắn, thân mật)

التعريف

‘Bộ đàm’ là cách gọi thân mật, viết tắt từ ‘bộ đàm liên lạc cầm tay’, một thiết bị radio cầm tay dùng để giao tiếp hai chiều.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Bộ đàm’ trong ngữ cảnh này chỉ thiết bị liên lạc, không liên quan đến việc đi bộ. Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Hay gặp trong lĩnh vực bảo vệ, sự kiện, hoặc trò chơi trẻ em.

أمثلة

Can I use your walkie to call them?

Tớ dùng **bộ đàm** của cậu để gọi họ nhé?

The guards all have a walkie on their belt.

Các bảo vệ đều có một chiếc **bộ đàm** trên thắt lưng.

She gave each child a toy walkie to play with.

Cô ấy đưa cho mỗi bé một chiếc **bộ đàm** đồ chơi để chơi.

Check your walkie—I think it's not working.

Kiểm tra lại **bộ đàm** của bạn xem—hình như nó không hoạt động.

Let me grab my walkie, then we can go.

Để tớ lấy **bộ đàm** đã, rồi chúng ta đi.

The team stayed in touch over their walkies during the event.

Suốt sự kiện, cả nhóm liên lạc với nhau qua các **bộ đàm**.