"walk off" بـVietnamese
التعريف
Rời khỏi nơi nào đó hoặc tình huống nào đó bằng cách đi bộ, thường là đột ngột hoặc để tránh chuyện gì. Cũng có thể dùng để chỉ việc đi bộ cho khỏi đau hoặc mệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói. Có thể dùng với tân ngữ, ví dụ 'walk off the pain' nghĩa là đi bộ để hết đau. 'Walk off' khác với 'walk away': thường đột ngột và có thể hàm ý giải quyết bằng đi bộ.
أمثلة
He was angry and decided to walk off without saying goodbye.
Anh ấy tức giận và quyết định **bỏ đi** mà không nói lời tạm biệt.
You can't just walk off when things get hard.
Bạn không thể chỉ **bỏ đi** khi mọi thứ trở nên khó khăn.
She tried to walk off her headache by taking a stroll.
Cô ấy cố **đi bộ cho khỏi** đau đầu bằng cách đi dạo.
After the argument, he just walked off and didn’t come back.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy chỉ **bỏ đi** và không quay lại.
Let’s walk off lunch by taking a lap around the park.
Đi một vòng quanh công viên để **đi bộ cho tiêu** bữa trưa nhé.
You can’t just walk off the job without telling your boss.
Bạn không thể **bỏ đi** khỏi công việc mà không báo sếp.