"waives" بـVietnamese
التعريف
Quyết định chính thức không áp dụng hoặc không yêu cầu một quyền lợi, quy tắc, phí hoặc điều kiện nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, học thuật. Ví dụ: 'waive a fee' là miễn phí, 'waive your rights' là từ bỏ quyền lợi. Không dùng cho trường hợp từ chối thông thường.
أمثلة
The bank waives the monthly fee for students.
Ngân hàng **miễn** phí hàng tháng cho sinh viên.
She waives her right to remain silent.
Cô ấy **bỏ qua** quyền giữ im lặng của mình.
The library waives all late fees during the holiday season.
Thư viện **miễn** tất cả phí trễ hạn trong dịp lễ.
If your application is approved, the school waives the entrance exam requirement.
Nếu đơn của bạn được chấp nhận, trường sẽ **miễn** yêu cầu thi tuyển đầu vào.
He always waives the delivery fee for regular customers.
Anh ấy luôn **miễn** phí giao hàng cho khách quen.
The manager waives the dress code for the company picnic.
Quản lý **bỏ qua** quy định trang phục cho buổi dã ngoại công ty.