اكتب أي كلمة!

"wait in the wings" بـVietnamese

đợi thời cơchờ cơ hội đến

التعريف

Luôn sẵn sàng để tham gia hoặc thay thế khi có cơ hội thích hợp, thường là chờ đợi một dịp thuận lợi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc biểu diễn; chỉ con người, không dùng cho vật. Mang ý chờ đợi cơ hội một cách kiên nhẫn và sẵn sàng.

أمثلة

After the manager retired, Jane was waiting in the wings to take over.

Sau khi quản lý nghỉ hưu, Jane đã **đợi thời cơ** để đảm nhận vị trí đó.

Many young leaders wait in the wings for a chance to lead.

Nhiều lãnh đạo trẻ **đợi thời cơ** để được dẫn dắt.

She was waiting in the wings until the team needed her help.

Cô ấy **đợi thời cơ** cho đến khi đội cần sự giúp đỡ của mình.

Don’t worry, there’s always someone waiting in the wings to take your spot.

Đừng lo, luôn có ai đó **đợi thời cơ** để thay thế bạn.

He likes to wait in the wings and let others make mistakes before stepping in.

Anh ấy thích **đợi thời cơ**, để người khác mắc sai lầm rồi mới tham gia.

With so many talented people waiting in the wings, competition is tough!

Với quá nhiều người tài năng **đợi thời cơ**, sự cạnh tranh rất khốc liệt!