"waists" بـVietnamese
التعريف
Phần hẹp của cơ thể nằm giữa xương sườn và hông. 'Vòng eo' dạng số nhiều, chỉ nhiều người hoặc nhiều vật có phần eo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dạng số nhiều, thường dùng mô tả nhiều người hoặc nhiều món đồ như quần áo ('vòng eo nhỏ', 'quần lưng cao'). Không nhầm với 'waste' (rác thải).
أمثلة
The belts were too big for their waists.
Những chiếc thắt lưng quá rộng so với **vòng eo** của họ.
Children often have smaller waists than adults.
Trẻ em thường có **vòng eo** nhỏ hơn người lớn.
The jeans come in different waists and lengths.
Quần jeans có nhiều loại **vòng eo** và chiều dài khác nhau.
High waists are back in fashion this year.
**Vòng eo** cao đang thịnh hành trở lại trong năm nay.
They tied scarves tightly around their waists to keep warm.
Họ buộc khăn quàng chặt quanh **vòng eo** để giữ ấm.
Fitness trainers say strong waists help with posture and balance.
Huấn luyện viên thể hình nói rằng **vòng eo** khỏe giúp cải thiện tư thế và cân bằng.