اكتب أي كلمة!

"wahine" بـVietnamese

wahine (phụ nữ trong văn hoá Hawaii/Māori)

التعريف

'Wahine' là từ gốc Hawaii và Māori chỉ người phụ nữ hoặc nữ giới, chủ yếu dùng trong văn hoá Hawaii, Māori hoặc cộng đồng lướt sóng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong cộng đồng Hawaii/Māori hoặc dân lướt sóng, không phải từ phổ biến trong tiếng Việt thông thường. Sử dụng trong văn nói, không trang trọng.

أمثلة

The wahine danced in the traditional ceremony.

Người **wahine** đã nhảy múa trong buổi lễ truyền thống.

A wahine is a woman in Hawaiian culture.

Một **wahine** là người phụ nữ trong văn hoá Hawaii.

The surfers cheered for the wahine catching waves.

Các vận động viên lướt sóng đã cổ vũ **wahine** khi cô ấy bắt sóng.

Back in Hawaii, my grandmother is called a wahine.

Ở Hawaii, bà tôi được gọi là **wahine**.

The local wahines totally ruled the surf competition this year.

Những **wahines** địa phương đã hoàn toàn áp đảo cuộc thi lướt sóng năm nay.

She’s the first wahine to lead the team since it started.

Cô ấy là **wahine** đầu tiên lãnh đạo đội kể từ khi thành lập.