"wagered" بـIndonesian
التعريف
“Wagered” nghĩa là đã mạo hiểm tiền hoặc thứ gì đó có giá trị vào kết quả của một sự kiện, thường liên quan đến đánh bạc hoặc cá cược.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
“Wagered” mang tính trang trọng, thường thấy trong văn viết; trong giao tiếp thường dùng 'đặt cược' hoặc 'cá cược'. 'wagered on...' dùng để làm rõ đối tượng cá cược.
أمثلة
He wagered all his money on the game.
Anh ấy đã **đặt cược** hết số tiền của mình vào trận đấu.
They wagered a bet on who would win the race.
Họ đã **cá cược** xem ai sẽ thắng cuộc đua.
She wagered that her team would score first.
Cô ấy đã **đặt cược** rằng đội của mình sẽ ghi bàn đầu tiên.
I wagered twenty bucks that it wouldn’t rain, and I lost.
Tôi đã **đặt cược** hai mươi đô là trời không mưa, và tôi đã thua.
Everyone at the table wagered different amounts on the outcome.
Mọi người trên bàn đều **đặt cược** những số tiền khác nhau vào kết quả.
You really wagered a lot on that risky investment.
Bạn đã thực sự **đặt cược** rất nhiều vào khoản đầu tư rủi ro đó.