"wag" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển một thứ gì đó sang hai bên, đặc biệt là đuôi hoặc ngón tay. Thường dùng khi miêu tả chó vẫy đuôi vì vui mừng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với đuôi động vật ('wag your tail'), đôi khi dùng với ngón tay để thể hiện thái độ ('wag a finger'). Không dùng với vật lớn. Không nhầm với 'wave' chỉ hành động vẫy tay.
أمثلة
The dog wagged its tail when it saw me.
Con chó đã **vẫy** đuôi khi nhìn thấy tôi.
She wagged her finger at her brother.
Cô ấy **lắc** ngón tay với em trai mình.
The puppy's tail wags when it is happy.
Khi vui, đuôi của chú chó con sẽ **vẫy**.
Every time I come home, my dog starts to wag like crazy.
Mỗi lần tôi về nhà, chó của tôi bắt đầu **vẫy đuôi** dữ dội.
Don't just wag your finger at me—tell me what's wrong!
Đừng chỉ **lắc** ngón tay với tôi—hãy nói cho tôi biết chuyện gì xảy ra đi!
When the teacher left the room, a few kids started to wag their pencils in the air.
Sau khi giáo viên đi ra ngoài, một vài học sinh bắt đầu **vẫy** bút chì trên không.