"wade across" بـVietnamese
التعريف
Đi bộ qua nước hoặc chất lỏng khác để sang phía bên kia, thường dùng khi nước không quá sâu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng với nước nông, không dùng cho việc bơi. Thường dùng cho suối, sông, vùng ngập, và nghĩa là chân vẫn chạm đất.
أمثلة
We had to wade across the river to reach the camp.
Chúng tôi phải **lội qua** con sông để đến được trại.
The children waded across the shallow stream.
Bọn trẻ **lội qua** suối cạn.
She took off her shoes to wade across the flooded street.
Cô ấy cởi giày để **lội qua** con phố bị ngập.
I didn’t want to get wet, but there was no way around—I had to wade across.
Tôi không muốn bị ướt, nhưng không còn cách nào khác—tôi phải **lội qua**.
Some people tried to jump, but most just waded across slowly.
Một số người cố nhảy qua, nhưng hầu hết chỉ **lội qua** từ từ.
It’s quicker to wade across here than to walk all the way around the lake.
**Lội qua** ở đây nhanh hơn là đi vòng quanh hồ.