اكتب أي كلمة!

"voyages" بـVietnamese

chuyến hành trìnhchuyến du hành (bằng biển hoặc không gian)

التعريف

Những chuyến đi dài, thường bằng đường biển hoặc ngoài không gian, mang ý nghĩa khám phá hoặc phiêu lưu đến nơi xa lạ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chuyến đi dài, khám phá, không dùng cho việc đi lại thông thường. Thường đi kèm 'sea voyages', 'space voyages'.

أمثلة

Ancient sailors made long voyages across the ocean.

Các thủy thủ xưa đã thực hiện những **chuyến du hành** dài vượt đại dương.

The astronaut talked about her voyages in space.

Phi hành gia kể về những **chuyến hành trình** của cô ấy trong không gian.

Storybooks often tell of magical voyages to unknown lands.

Sách truyện thường kể về những **chuyến hành trình** kỳ diệu tới vùng đất chưa ai biết đến.

Their voyages changed the course of history.

Những **chuyến hành trình** của họ đã thay đổi dòng lịch sử.

After many voyages, the captain finally found the new island.

Sau nhiều **chuyến hành trình**, vị thuyền trưởng cuối cùng đã tìm ra hòn đảo mới.

He wrote a book about his life and the incredible voyages he took.

Anh ấy đã viết một cuốn sách về cuộc đời và những **chuyến hành trình** tuyệt vời của mình.