"vowels" بـVietnamese
التعريف
Các chữ cái A, E, I, O, U và đôi khi Y biểu thị những âm phát ra mà không bị cản trở luồng khí. Trong nhiều ngôn ngữ, nguyên âm là thành phần quan trọng tạo nên từ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Vowels' chỉ nhóm chữ cái, không phải là âm. Trong tiếng Anh, A, E, I, O, U là nguyên âm chính, Y đôi khi cũng là nguyên âm. Không nhầm lẫn với 'consonants' (phụ âm). Hay dùng khi học đánh vần, phát âm hoặc giảng dạy.
أمثلة
There are five main vowels in English.
Trong tiếng Anh có năm **nguyên âm** chính.
A, E, I, O, and U are called vowels.
A, E, I, O và U được gọi là **nguyên âm**.
Write all the vowels in this word.
Hãy viết tất cả các **nguyên âm** trong từ này.
Some words don't have any vowels at all.
Một số từ không có bất kỳ **nguyên âm** nào.
When Y is at the end, it often acts like the other vowels.
Khi Y đứng ở cuối, nó thường đóng vai trò giống các **nguyên âm** khác.
Kids usually learn the vowels before the consonants.
Trẻ em thường học các **nguyên âm** trước phụ âm.