"vote through" بـVietnamese
التعريف
Chính thức chấp thuận hoặc thông qua điều gì đó, như luật, đề xuất hoặc ngân sách, bằng cách bỏ phiếu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'vote through' chủ yếu dùng trong tình huống chính thức như chính phủ, ủy ban, hoặc họp. Thường xuất hiện ở dạng bị động ('was voted through'), thường để nói về quyết định có thể gây tranh cãi. Không nhầm với 'vote for' (bỏ phiếu cho ai đó) hoặc 'vote on' (bỏ phiếu về vấn đề gì).
أمثلة
The committee voted through the new plan.
Ủy ban đã **thông qua** kế hoạch mới bằng bỏ phiếu.
The new law was voted through yesterday.
Luật mới đã được **thông qua bằng bỏ phiếu** vào hôm qua.
We managed to vote through our proposal.
Chúng tôi đã **thông qua** đề xuất của mình bằng bỏ phiếu.
Despite heavy debate, the policy was finally voted through.
Dù tranh luận gay gắt, chính sách cuối cùng cũng được **thông qua bằng bỏ phiếu**.
It took weeks, but the budget was eventually voted through.
Mất mấy tuần, nhưng cuối cùng ngân sách cũng được **thông qua bằng bỏ phiếu**.
They tried to stop it, but the motion got voted through anyway.
Họ đã cố ngăn chặn, nhưng kiến nghị vẫn bị **thông qua bằng bỏ phiếu**.