"vote out" بـVietnamese
التعريف
Loại bỏ ai đó khỏi chức vụ bằng cách bỏ phiếu, thường dùng trong chính trị hoặc tổ chức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh chính thức về bầu cử hoặc bỏ phiếu ở tổ chức, không dùng cho nhóm cá nhân hay quyết định không chính thức.
أمثلة
The members decided to vote out the old president.
Các thành viên quyết định **bỏ phiếu bãi nhiệm** chủ tịch cũ.
They want to vote out the committee leader.
Họ muốn **bỏ phiếu bãi nhiệm** trưởng ban.
A new law allows citizens to vote out corrupt officials.
Luật mới cho phép công dân **bỏ phiếu để loại bỏ** các quan chức tham nhũng.
If enough people are unhappy, they might vote out the mayor next year.
Nếu đủ người không hài lòng, họ có thể **bỏ phiếu bãi nhiệm** thị trưởng vào năm tới.
The board threatened to vote out any director who broke the rules.
Ban quản trị đe dọa sẽ **bỏ phiếu bãi nhiệm** bất cứ giám đốc nào phạm luật.
After the scandal, the public pushed hard to vote out the officials involved.
Sau vụ bê bối, người dân đã thúc đẩy mạnh việc **bỏ phiếu bãi nhiệm** các quan chức liên quan.