اكتب أي كلمة!

"vortices" بـVietnamese

xoáy (số nhiều)vòng xoáy

التعريف

Vòng xoáy là những chuyển động xoay tròn của nước hoặc không khí, giống như lốc xoáy nhỏ hoặc hình dạng lốc xoáy. Chúng thường xuất hiện khi chất lỏng hoặc không khí chuyển động nhanh theo vòng tròn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vortices' là dạng số nhiều của 'vortex', thường gặp trong các tài liệu khoa học về vật lý, thời tiết, hoặc chất lỏng. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.

أمثلة

Small vortices form behind rocks in a river.

Những **xoáy** nhỏ hình thành phía sau những tảng đá trong sông.

The tornado created several powerful vortices in the clouds.

Cơn lốc xoáy đã tạo ra nhiều **vòng xoáy** mạnh mẽ trong các đám mây.

Scientists study vortices to understand ocean currents.

Các nhà khoa học nghiên cứu các **vòng xoáy** để hiểu dòng chảy đại dương.

If you stir your coffee fast enough, tiny vortices appear on the surface.

Nếu bạn khuấy cà phê đủ nhanh, những **xoáy** nhỏ sẽ xuất hiện trên bề mặt.

Planes sometimes hit vortices left by other aircraft, causing turbulence.

Máy bay đôi khi va vào các **vòng xoáy** do máy bay khác để lại, gây ra rung lắc.

You can see vortices in the sink when water drains out quickly.

Bạn có thể thấy **vòng xoáy** trong bồn rửa khi nước rút ra nhanh.