"volvulus" بـVietnamese
التعريف
Lộn ruột là tình trạng một phần ruột bị xoắn lại, gây tắc hoặc cản trở lưu thông máu đến ruột, có thể rất nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Lộn ruột' là thuật ngữ y khoa, dùng khi nói về tình trạng xoắn ruột chứ không phải xoắn của cơ quan khác. Chủ yếu xuất hiện trong báo cáo, chẩn đoán hoặc thảo luận chuyên môn.
أمثلة
The doctor diagnosed the patient with volvulus.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị **lộn ruột**.
Volvulus can cause a blockage in the intestine.
**Lộn ruột** có thể gây tắc ruột.
Immediate surgery is needed for volvulus.
Phẫu thuật khẩn cấp là cần thiết cho **lộn ruột**.
If left untreated, volvulus can become life-threatening very quickly.
Nếu không điều trị, **lộn ruột** có thể nhanh chóng đe dọa tính mạng.
Symptoms of volvulus often include severe abdominal pain and vomiting.
Triệu chứng **lộn ruột** thường là đau bụng dữ dội và nôn mửa.
Doctors use scans to help identify a volvulus before operating.
Các bác sĩ sử dụng chụp chiếu để nhận biết **lộn ruột** trước khi phẫu thuật.