اكتب أي كلمة!

"volition" بـVietnamese

ý chítự nguyện

التعريف

Khả năng tự quyết định và lựa chọn của một người, làm điều gì đó dựa trên ý chí hoặc mong muốn cá nhân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Là từ trang trọng, thường xuất hiện trong pháp lý, triết học hoặc tâm lý học. Giao tiếp hàng ngày thường dùng 'tự nguyện', 'tự mình'. 'Of one's own volition' nghĩa là tự ý hoặc tự nguyện.

أمثلة

She left the company of her own volition.

Cô ấy rời công ty theo **ý chí** của mình.

Children should do their homework of their own volition.

Trẻ em nên làm bài tập về nhà theo **ý chí** của mình.

Joining the club was entirely his volition.

Việc tham gia câu lạc bộ hoàn toàn là **ý chí** của anh ấy.

Nobody forced him; he apologized of his own volition.

Không ai ép buộc anh ấy; anh ấy xin lỗi theo **ý chí** của mình.

Whether you come or not is completely your volition.

Việc bạn đến hay không là hoàn toàn **ý chí** của bạn.

She signed the contract of her own volition, without any pressure.

Cô ấy ký hợp đồng theo **ý chí** của mình, không bị ép buộc.