"voiceprint" بـVietnamese
التعريف
Dấu giọng nói là mẫu ghi âm hoặc mô hình số hóa duy nhất của giọng một người, dùng để nhận diện hoặc xác minh danh tính.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'dấu giọng nói' thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và bảo mật để xác thực hoặc kiểm soát truy cập. Những cụm từ như 'tạo dấu giọng nói', 'nhận diện dấu giọng nói' rất phổ biến. Không dùng khi chỉ mô tả giọng nói thông thường.
أمثلة
The bank uses voiceprint recognition for security.
Ngân hàng sử dụng **nhận diện dấu giọng nói** để đảm bảo an ninh.
She recorded her voiceprint in the system.
Cô ấy đã ghi lại **dấu giọng nói** của mình trong hệ thống.
If the voiceprint doesn't match, you can't access your account.
Nếu **dấu giọng nói** không trùng khớp, bạn không thể truy cập tài khoản của mình.
Many companies now use voiceprint technology for customer support.
Nhiều công ty hiện đang sử dụng công nghệ **dấu giọng nói** để hỗ trợ khách hàng.
Setting up your voiceprint takes just a few minutes.
Cài đặt **dấu giọng nói** của bạn chỉ mất vài phút.
Your voiceprint can unlock your phone.
**Dấu giọng nói** của bạn có thể mở khóa điện thoại của bạn.