"vocab" بـVietnamese
từ vựng (thân mật)
التعريف
Dạng rút gọn, thân mật của 'từ vựng'; chỉ các từ của một ngôn ngữ hoặc nhóm từ mà ai đó đang học hay sử dụng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, thường chỉ dùng khi nói chuyện hoặc viết tin nhắn. Trong văn bản chính thức, nên dùng 'từ vựng' đầy đủ. Thường thấy trong cụm như 'học vocab mới'.
أمثلة
I'm studying new vocab every day.
Mình học **từ vựng** mới mỗi ngày.
This vocab list is very useful.
Danh sách **từ vựng** này rất hữu ích.
Do you know this vocab?
Bạn biết **từ vựng** này không?
I need to expand my English vocab for work.
Mình cần mở rộng **từ vựng** tiếng Anh để làm việc.
Her vocab is impressive for someone her age.
**Từ vựng** của cô ấy rất ấn tượng so với tuổi.
Apps are a fun way to boost your vocab.
Các ứng dụng là cách thú vị để tăng **từ vựng** của bạn.