"vitry" بـVietnamese
التعريف
'vitry' không phải là một từ tiếng Anh thông dụng. Có thể đây là tên riêng, tên địa danh, hoặc do viết sai chính tả.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Nếu gặp từ ‘vitry’, nên kiểm tra xem đó có phải là tên riêng, địa danh hay gõ sai từ khác không. Từ này rất hiếm gặp.
أمثلة
Vitry is not a common English word.
**vitry** không phải là từ tiếng Anh phổ biến.
Some people might think vitry is a place name.
Một số người có thể nghĩ **vitry** là tên một địa danh.
I could not find the meaning of vitry in the dictionary.
Tôi không tìm thấy nghĩa của **vitry** trong từ điển.
Maybe you meant to write 'victory' instead of vitry.
Có lẽ bạn muốn viết 'victory' thay vì **vitry**.
When I saw vitry in the document, I was confused.
Khi tôi thấy **vitry** trong tài liệu, tôi đã bị bối rối.
If vitry is a name, it might refer to a city in France.
Nếu **vitry** là tên, có thể nó ám chỉ một thành phố ở Pháp.