اكتب أي كلمة!

"visuals" بـVietnamese

hình ảnhhình minh họatrực quan

التعريف

Hình ảnh, minh họa hoặc bất cứ thứ gì có thể nhìn thấy và dùng để giải thích hoặc trình bày điều gì đó, thường gặp trong các buổi thuyết trình, video hoặc thiết kế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để nói về toàn bộ hình ảnh, đồ họa trong dự án hoặc bài thuyết trình. Hay đi kèm các từ như 'thuyết trình', 'phim', 'đồ họa'.

أمثلة

The teacher used colorful visuals to explain the lesson.

Giáo viên đã sử dụng **hình ảnh** nhiều màu sắc để giải thích bài học.

The movie's visuals were amazing.

**Hình ảnh** của bộ phim thật tuyệt vời.

Please add some visuals to your presentation.

Làm ơn thêm một số **hình ảnh** vào bài thuyết trình của bạn.

Those cool visuals made the show unforgettable.

Những **hình ảnh** ấn tượng đó đã làm cho buổi biểu diễn khó quên.

I love games with stunning visuals, even if the story is simple.

Tôi thích những game có **hình ảnh** đẹp mắt, dù cốt truyện đơn giản.

Let’s improve the website’s visuals to attract more visitors.

Hãy cải thiện **hình ảnh** của website để thu hút thêm khách truy cập.