اكتب أي كلمة!

"visitors" بـVietnamese

khách tham quankhách viếng thăm

التعريف

Những người đến một nơi nào đó trong thời gian ngắn, như nhà, văn phòng, website, bảo tàng hoặc thành phố. Họ thường không phải là thành viên lâu dài ở đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'khách tham quan bảo tàng', 'khách đến nhà', 'khách truy cập website' đều dùng được. 'Guest' thường thân mật hoặc được mời, còn 'visitor' thì chung chung và có thể hơi trang trọng với nhà riêng.

أمثلة

We have visitors at the office today.

Hôm nay chúng ta có **khách tham quan** ở văn phòng.

The museum gets many visitors in summer.

Mùa hè, bảo tàng đón rất nhiều **khách tham quan**.

Our website had 500 visitors yesterday.

Hôm qua, website của chúng tôi có 500 **khách truy cập**.

We weren't expecting visitors, so the house was a mess.

Chúng tôi không ngờ có **khách đến chơi**, nên nhà rất bừa bộn.

The city is trying to attract more international visitors.

Thành phố đang cố gắng thu hút thêm nhiều **khách quốc tế**.

We ask all visitors to sign in at the front desk.

Chúng tôi đề nghị tất cả **khách đến thăm** đăng ký ở quầy lễ tân.