اكتب أي كلمة!

"visit on" بـVietnamese

giáng xuốnggây ra (điều xấu)

التعريف

Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để diễn tả việc gây ra điều không tốt, như hình phạt hoặc bất hạnh, lên ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện dưới dạng 'visited upon/on someone', mang nghĩa tiêu cực như 'hình phạt', 'tai ương'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày và khác với 'visit' nghĩa đi thăm ai đó.

أمثلة

The punishment was visited on the guilty.

Hình phạt đã được **giáng xuống** những người có tội.

Misfortune was visited on the village after the flood.

Sau trận lũ, bất hạnh đã **giáng xuống** ngôi làng.

Great sorrow was visited on the family.

Nỗi buồn lớn đã **giáng xuống** gia đình.

They believed the curse had been visited on them for breaking the rules.

Họ tin rằng lời nguyền đã được **giáng xuống** họ vì phá vỡ quy tắc.

Economic hardship was visited on many families during the crisis.

Trong khủng hoảng, nhiều gia đình đã **gánh chịu** khó khăn kinh tế.

The anger of the crowd was visited on the officials.

Cơn giận dữ của đám đông đã **giáng xuống** các quan chức.