"viruses" بـVietnamese
التعريف
Những vi sinh vật rất nhỏ có thể xâm nhập cơ thể, khiến bạn bị bệnh và lây lan giữa người với người. Ngoài ra còn dùng để chỉ phần mềm độc hại trên máy tính.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Viruses’ là số nhiều của ‘virus’. Dùng với bệnh như ‘virus cảm lạnh’, ‘virus cúm’. Trong công nghệ, dùng ‘virus máy tính’. Khác ‘vi khuẩn’ vì virus không phải là sinh vật sống.
أمثلة
Some viruses can make you very sick.
Một số **virus** có thể khiến bạn bị bệnh nặng.
Doctors study viruses to find cures.
Các bác sĩ nghiên cứu **virus** để tìm ra cách chữa trị.
Washing your hands can help prevent viruses.
Rửa tay có thể giúp ngăn ngừa **virus**.
Computer viruses can damage your files if you're not careful.
**Virus** máy tính có thể làm hỏng dữ liệu của bạn nếu bạn không cẩn thận.
During winter, there seem to be more viruses going around.
Mùa đông dường như có nhiều **virus** lây lan hơn.
Not all viruses are dangerous, but some can be deadly.
Không phải tất cả các **virus** đều nguy hiểm, nhưng một số có thể gây chết người.