"virulent" بـVietnamese
التعريف
Rất nguy hiểm, mạnh mẽ hoặc ác liệt, thường dùng để mô tả bệnh tật, chất độc hoặc cảm xúc tiêu cực mãnh liệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Virulent' thường dùng trong các ngữ cảnh y khoa, khoa học hoặc chính trị. Ví dụ: 'virulent strain' nghĩa là dòng virus rất nguy hiểm, 'virulent attack' dùng cho phê bình dữ dội, khó kiểm soát.
أمثلة
The doctor warned about a virulent virus spreading in the city.
Bác sĩ cảnh báo về một loại virus **nguy hiểm** đang lan rộng trong thành phố.
The snake's bite is virulent and dangerous.
Vết cắn của con rắn **độc hại** và nguy hiểm.
She made a virulent comment about his work.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét **ác liệt** về công việc của anh ấy.
His virulent criticism upset the whole team.
Sự chỉ trích **ác liệt** của anh ấy khiến cả đội buồn bã.
This year, the flu is particularly virulent compared to last year.
Năm nay, cúm **nguy hiểm** hơn hẳn so với năm ngoái.
Online arguments can quickly become virulent if people aren’t careful.
Tranh cãi trên mạng có thể trở nên **ác liệt** rất nhanh nếu mọi người không cẩn trọng.