اكتب أي كلمة!

"virginal" بـIndonesian

trinh nguyênthuần khiếtchưa bị ảnh hưởng

التعريف

Chỉ một người chưa từng có kinh nghiệm tình dục hoặc điều gì đó hoàn toàn thuần khiết, nguyên sơ, chưa bị tác động.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Chủ yếu gặp trong văn chương hoặc tình huống trang trọng. Dùng để mô tả sự nguyên vẹn, tinh khôi như 'virginal snow', không thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.

أمثلة

The dress had a virginal white color.

Chiếc váy có màu trắng **trinh nguyên**.

She had a virginal innocence about her.

Cô ấy mang nét ngây thơ **trinh nguyên**.

The mountain was covered in virginal snow.

Ngọn núi phủ một lớp tuyết **trinh nguyên**.

He admired the virginal beauty of the untouched forest.

Anh ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp **trinh nguyên** của khu rừng chưa ai tác động.

The snow was so virginal, it almost looked untouched by humans.

Tuyết **trinh nguyên** đến mức trông như chưa từng bị con người chạm vào.

Even after years, the painting still has a virginal charm.

Sau nhiều năm, bức tranh vẫn có nét quyến rũ **trinh nguyên**.