اكتب أي كلمة!

"vindication" بـVietnamese

sự minh oansự chứng minh đúng

التعريف

Việc chứng minh ai đó hoặc điều gì đó là đúng hoặc vô tội, nhất là sau khi bị nghi ngờ hoặc buộc tội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật; thường liên quan đến việc chứng minh sự đúng đắn hoặc vô tội sau chỉ trích. Có thể mang cảm xúc hoặc dựa trên sự thật. Gặp trong cụm 'a sense of vindication', 'seek vindication'.

أمثلة

Her victory felt like vindication after years of hard work.

Chiến thắng của cô ấy giống như sự **minh oan** sau nhiều năm làm việc vất vả.

He received vindication when the truth came out.

Anh ấy nhận được sự **minh oan** khi sự thật được làm sáng tỏ.

Finding the missing document was her vindication.

Tìm thấy tài liệu bị thất lạc chính là sự **chứng minh đúng** dành cho cô ấy.

After years of being blamed, the news was finally his vindication.

Sau nhiều năm bị đổ lỗi, cuối cùng tin tức đó là sự **minh oan** cho anh ấy.

There's a real sense of vindication when your ideas work out in the end.

Có một cảm giác thực sự về sự **minh oan** khi ý tưởng của bạn thành công cuối cùng.

She fought for years, and winning the case was her ultimate vindication.

Cô ấy đã chiến đấu nhiều năm, và việc thắng kiện là sự **minh oan** cao nhất của cô.