"villager" بـVietnamese
التعريف
Người sống trong làng, thường ở vùng nông thôn hoặc nơi nhỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người ở làng, không dùng cho cư dân thành phố. Có thể gợi ý lối sống truyền thống. Thường gặp trong cụm 'đời sống làng quê', 'người dân làng'.
أمثلة
The villager carries water from the river every morning.
**Dân làng** mang nước từ sông về mỗi sáng.
Every villager knows each other in this small town.
Ở thị trấn nhỏ này, mọi **dân làng** đều biết nhau.
A group of villagers planted new trees in the field.
Một nhóm **dân làng** đã trồng cây mới trên đồng.
The festival was organized entirely by the villagers.
Lễ hội được tổ chức hoàn toàn bởi **dân làng**.
Many villagers work as farmers or craftsmen.
Nhiều **dân làng** làm nông dân hoặc thợ thủ công.
If you get lost, just ask a villager for directions.
Nếu bị lạc, chỉ cần hỏi một **dân làng** đường đi.