اكتب أي كلمة!

"villager" بـVietnamese

dân làng

التعريف

Người sống trong làng, thường ở vùng nông thôn hoặc nơi nhỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người ở làng, không dùng cho cư dân thành phố. Có thể gợi ý lối sống truyền thống. Thường gặp trong cụm 'đời sống làng quê', 'người dân làng'.

أمثلة

The villager carries water from the river every morning.

**Dân làng** mang nước từ sông về mỗi sáng.

Every villager knows each other in this small town.

Ở thị trấn nhỏ này, mọi **dân làng** đều biết nhau.

A group of villagers planted new trees in the field.

Một nhóm **dân làng** đã trồng cây mới trên đồng.

The festival was organized entirely by the villagers.

Lễ hội được tổ chức hoàn toàn bởi **dân làng**.

Many villagers work as farmers or craftsmen.

Nhiều **dân làng** làm nông dân hoặc thợ thủ công.

If you get lost, just ask a villager for directions.

Nếu bị lạc, chỉ cần hỏi một **dân làng** đường đi.