"viewpoints" بـVietnamese
التعريف
Cách suy nghĩ hoặc quan điểm của một người về một vấn đề nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Viewpoints' thường dùng khi thảo luận, tranh luận để nói về các ý kiến khác nhau. Hay đi kèm với 'different viewpoints', 'respect all viewpoints', phù hợp trong môi trường học thuật, công sở. Đừng nhầm với 'point of view' (dạng số ít, thường mang ý cá nhân).
أمثلة
People have different viewpoints about the movie.
Mỗi người có **quan điểm** khác nhau về bộ phim.
We listened to both viewpoints before making a decision.
Chúng tôi đã lắng nghe cả hai **quan điểm** trước khi quyết định.
Teachers encourage students to share their viewpoints in class.
Giáo viên khuyến khích học sinh chia sẻ **quan điểm** của mình trong lớp.
Let's try to see things from other people's viewpoints.
Hãy thử nhìn sự việc từ **quan điểm** của người khác.
The article presents several viewpoints on climate change.
Bài báo đưa ra một số **quan điểm** về biến đổi khí hậu.
We may disagree, but all viewpoints are welcome here.
Chúng ta có thể không đồng ý, nhưng mọi **quan điểm** đều được chào đón ở đây.