"viewership" بـVietnamese
التعريف
Chỉ số lượng người xem một chương trình truyền hình, kênh hoặc video cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực truyền thông, kinh doanh. Dễ đi với từ 'cao', 'thấp', hoặc 'trung bình', ví dụ: 'lượng người xem cao'. Luôn nói về tổng số, không dành cho cá nhân.
أمثلة
The show's viewership doubled after the new season began.
Lượng **người xem** của chương trình này đã tăng gấp đôi sau khi mùa mới bắt đầu.
We are tracking the viewership of our online videos.
Chúng tôi đang theo dõi **lượng người xem** của các video trực tuyến.
High viewership can attract more advertisers.
**Lượng người xem** cao có thể thu hút thêm nhiều nhà quảng cáo.
Streaming platforms are always competing to increase their viewership.
Các nền tảng phát trực tuyến luôn cạnh tranh để tăng **lượng người xem**.
The World Cup final broke all previous viewership records.
Trận chung kết World Cup đã phá vỡ mọi kỷ lục **lượng người xem** trước đó.
If the viewership keeps dropping, the network might cancel the series.
Nếu **lượng người xem** tiếp tục giảm, nhà đài có thể hủy bộ phim này.