"videotapes" بـVietnamese
التعريف
Băng video là loại băng từ dùng để lưu trữ hình ảnh và âm thanh, chủ yếu được sử dụng để xem hoặc ghi hình trước khi xuất hiện phương tiện kỹ thuật số.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Băng video' mang ý nghĩa hoài cổ, chủ yếu gắn liền với thập niên 80, 90 hoặc sưu tầm đồ cũ. Khác với 'DVD' hoặc 'tệp kỹ thuật số', chỉ dùng cho các loại băng cassette video.
أمثلة
We watched old movies on videotapes at my grandma's house.
Chúng tôi đã xem những bộ phim cũ trên **băng video** ở nhà bà ngoại.
My father still has many videotapes from his college days.
Bố tôi vẫn còn giữ rất nhiều **băng video** từ thời đại học của ông ấy.
The school library has a box of old videotapes.
Thư viện trường có một hộp **băng video** cũ.
Nobody uses videotapes anymore, but collectors still love them.
Bây giờ chẳng ai dùng **băng video** nữa, nhưng những người sưu tập vẫn rất thích chúng.
I found some cartoon videotapes in a thrift store last weekend.
Cuối tuần trước tôi đã tìm thấy vài **băng video** phim hoạt hình ở cửa hàng đồ cũ.
Transferring those family videotapes to digital took all afternoon.
Chuyển những **băng video** gia đình đó sang kỹ thuật số đã mất cả buổi chiều.