"vicomte" بـVietnamese
التعريف
'Vicomte' là một tước hiệu quý tộc của Pháp, thấp hơn bá tước và cao hơn nam tước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Vicomte' thường gặp trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử Pháp. Trong tiếng Anh, thường gặp từ 'viscount' hơn.
أمثلة
The vicomte lived in a large castle.
**Vicomte** sống trong một lâu đài lớn.
The vicomte was invited to the royal ball.
**Vicomte** đã được mời đến dạ hội hoàng gia.
He became a vicomte after his father.
Anh ấy trở thành **vicomte** sau cha mình.
Have you read about the mysterious vicomte in that French novel?
Bạn đã đọc về **vicomte** bí ẩn trong tiểu thuyết Pháp đó chưa?
The vicomte's title was passed down through generations.
Danh hiệu **vicomte** được truyền qua nhiều thế hệ.
Everyone in the town respected the vicomte for his kindness.
Tất cả mọi người trong thị trấn đều kính trọng **vicomte** vì sự tử tế của ông.