اكتب أي كلمة!

"vicarious" بـVietnamese

gián tiếpthông qua người khác

التعريف

Diễn tả cảm giác hay trải nghiệm một điều gì đó qua người khác, chứ không phải chính bản thân mình trực tiếp làm hay trải qua.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, đi kèm với các cụm như 'vicarious pleasure', 'vicarious thrill' để nói về cảm xúc gián tiếp qua người khác.

أمثلة

She felt vicarious excitement watching her friend win the race.

Cô ấy cảm thấy sự phấn khích **gián tiếp** khi xem bạn mình thắng cuộc đua.

I experience vicarious joy from reading travel stories.

Tôi cảm thấy niềm vui **gián tiếp** khi đọc các câu chuyện du lịch.

Parents often feel vicarious pride in their children's successes.

Cha mẹ thường cảm thấy tự hào **gián tiếp** qua thành công của con cái.

He lived a vicarious life through films and books instead of traveling himself.

Anh ấy đã sống một cuộc sống **gián tiếp** qua phim và sách thay vì tự mình đi du lịch.

Fans enjoy vicarious thrills when their favorite team wins a big game.

Người hâm mộ thích những cảm giác hồi hộp **gián tiếp** khi đội yêu thích của họ thắng trận lớn.

Watching reality shows gives people a vicarious sense of drama without the risk.

Xem các chương trình thực tế giúp mọi người cảm nhận được cảm giác kịch tính **gián tiếp** mà không phải chịu rủi ro.