"viability" بـVietnamese
التعريف
Khả năng một điều gì đó có thể hoạt động tốt, tồn tại hoặc tiếp tục. Thường dùng để nói về khả năng thực hiện của kế hoạch, ý tưởng hoặc doanh nghiệp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, khoa học hoặc kỹ thuật (ví dụ: 'tính khả thi thương mại', 'tính khả thi kinh tế'). Không nên nhầm lẫn với 'visibility'. Thường nói về việc liệu điều gì có thực tế và thành công hay không.
أمثلة
We will study the viability of the new plan.
Chúng tôi sẽ nghiên cứu **tính khả thi** của kế hoạch mới.
The doctor checked the viability of the baby.
Bác sĩ kiểm tra **khả năng tồn tại** của em bé.
They questioned the viability of the idea.
Họ đặt câu hỏi về **tính khả thi** của ý tưởng đó.
We're still unsure about the financial viability of the project.
Chúng tôi vẫn chưa chắc về **tính khả thi tài chính** của dự án.
After some tests, the scientist doubted the viability of the sample.
Sau một số thử nghiệm, nhà khoa học đã nghi ngờ về **khả năng tồn tại** của mẫu.
We had a long meeting to discuss the market viability before launching the product.
Chúng tôi đã họp lâu để thảo luận về **tính khả thi** trên thị trường trước khi ra mắt sản phẩm.