اكتب أي كلمة!

"vexed" بـVietnamese

bối rốibực bội

التعريف

Cảm thấy khó chịu, lo lắng hoặc bối rối vì một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng; diễn tả cảm giác bực bội xen lẫn phân vân, không chỉ là tức giận. Hay gặp trong cụm như 'a vexed question'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

She looked vexed after the meeting.

Cô ấy trông rất **bối rối** sau cuộc họp.

He gave a vexed sigh.

Anh ấy thở dài một cách **bực bội**.

The teacher was vexed by the constant noise.

Cô giáo cảm thấy **bực bội** vì tiếng ồn liên tục.

I'm vexed that nobody called me back.

Tôi **bối rối** vì không ai gọi lại cho tôi.

It's a vexed issue that people have debated for years.

Đó là một vấn đề **bối rối** mà mọi người tranh luận suốt nhiều năm.

You seem vexed. Do you want to talk about it?

Bạn có vẻ **bối rối**. Bạn muốn nói về nó không?