"verisimilitude" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác một điều gì đó giống như thật hoặc gần với sự thật, thường dùng trong nghệ thuật, văn học hay câu chuyện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường được dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc các bối cảnh trang trọng. 'lack of verisimilitude' nghĩa là thiếu cảm giác chân thật. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
The novel's verisimilitude made the characters seem like real people.
**Tính chân thực** của cuốn tiểu thuyết khiến các nhân vật giống như người thật.
Good movies use verisimilitude to draw the audience into the story.
Những bộ phim hay sử dụng **tính chân thực** để cuốn hút khán giả vào câu chuyện.
The painting lacks verisimilitude; it does not look natural.
Bức tranh thiếu **tính chân thực**; nó trông không tự nhiên.
Her storytelling is full of verisimilitude—it almost feels like she lived through those events herself.
Cách kể chuyện của cô ấy đầy **tính chân thực**—gần như cảm giác cô ấy đã từng trải qua những sự kiện đó.
The film was praised for its incredible verisimilitude, especially in the historical details.
Bộ phim được khen ngợi vì **tính chân thực** tuyệt vời, đặc biệt trong các chi tiết lịch sử.
Despite its fantasy elements, the world in the book has enough verisimilitude to make it believable.
Dù có những yếu tố kỳ ảo, thế giới trong sách vẫn có đủ **tính chân thực** để nó trở nên đáng tin.