"verger" بـVietnamese
التعريف
Vườn cây ăn quả là một khu đất, thường là vườn hoặc khu vườn nhỏ, nơi trồng các loại cây cho trái. Thường dành riêng cho cây ăn quả chứ không phải rau hoặc cây khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Vườn cây ăn quả' chỉ dùng cho khu vực trồng cây lấy trái, không dùng cho rau hoặc loại cây khác. Thường nghe trong ngữ cảnh trang trọng, nông nghiệp hoặc văn học.
أمثلة
The apple verger is behind the old house.
**Vườn cây ăn quả** táo nằm phía sau ngôi nhà cũ.
We walked through the cherry verger in spring.
Chúng tôi đi dạo qua **vườn cây ăn quả** trồng anh đào vào mùa xuân.
He owns a small verger of pear trees.
Anh ấy sở hữu một **vườn cây ăn quả** nhỏ trồng toàn lê.
The old man spends every morning tending his verger.
Ông lão dành mỗi buổi sáng chăm sóc **vườn cây ăn quả** của mình.
Fresh peaches from the verger taste amazing in summer.
Đào tươi từ **vườn cây ăn quả** ngon tuyệt vào mùa hè.
They held a picnic under the trees in the verger.
Họ đã tổ chức picnic dưới những tán cây trong **vườn cây ăn quả**.