"verdant" بـVietnamese
التعريف
Một nơi có nhiều cây cỏ xanh tốt, tràn đầy sức sống và tươi mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Verdant' chủ yếu dùng trong văn viết, thơ ca hoặc mô tả phong cảnh, ví dụ như 'đồng xanh tươi', 'đồi xanh mướt'. Không dùng để chỉ 'thiếu kinh nghiệm'.
أمثلة
The verdant valley was full of green plants and trees.
Thung lũng **xanh tươi** ngập tràn cây cối và hoa lá.
After the rain, the garden looked especially verdant.
Sau cơn mưa, khu vườn trông **xanh mướt** hơn hẳn.
The park is known for its verdant lawns.
Công viên này nổi tiếng với những bãi cỏ **xanh tươi**.
We drove through miles of verdant countryside—it was breathtaking.
Chúng tôi lái xe qua hàng dặm đồng quê **xanh mướt** — thật là ngoạn mục.
Spring always makes the hills look so verdant and alive.
Mùa xuân làm cho những ngọn đồi trông thật **xanh tươi** và đầy sức sống.
I love hiking in verdant forests after a fresh rain.
Tôi thích đi bộ đường dài trong rừng **xanh mướt** sau cơn mưa tươi mát.