اكتب أي كلمة!

"ventriloquism" بـVietnamese

nghệ thuật nói bụng

التعريف

Nghệ thuật nói bụng là kỹ năng nói chuyện mà làm cho người nghe tưởng tiếng nói phát ra từ chỗ khác, thường là từ một con rối.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hài kịch hoặc chương trình thiếu nhi, như trong 'ventriloquist act'. Đừng nhầm lẫn với 'puppetry', vì nói bụng nhấn mạnh vào việc chuyển giọng chứ không chỉ đơn thuần điều khiển rối.

أمثلة

He learned ventriloquism as a child.

Hồi nhỏ, anh ấy đã học **nghệ thuật nói bụng**.

Ventriloquism is a difficult skill to master.

**Nghệ thuật nói bụng** là một kỹ năng khó thành thạo.

Many people enjoy watching ventriloquism shows.

Nhiều người thích xem các buổi biểu diễn **nghệ thuật nói bụng**.

The comedian wowed the audience with his amazing ventriloquism skills.

Danh hài đã làm khán giả kinh ngạc với kỹ thuật **nghệ thuật nói bụng** tuyệt vời của mình.

She practices ventriloquism in front of the mirror every day.

Cô ấy luyện tập **nghệ thuật nói bụng** trước gương mỗi ngày.

Not many people can make a living from ventriloquism, but those who do are very talented.

Không nhiều người có thể sống bằng **nghệ thuật nói bụng**, nhưng ai làm được thì rất tài năng.