"ventilate" بـVietnamese
التعريف
Để cho không khí mới vào không gian; cũng có thể dùng khi nói ra suy nghĩ hoặc lo ngại một cách thẳng thắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về mở cửa cho không khí lưu thông ('ventilate the room'). Dùng với ý bày tỏ suy nghĩ mang tính trang trọng. Lĩnh vực y khoa dùng cho việc trợ thở bằng máy.
أمثلة
Please ventilate the kitchen after cooking.
Làm ơn **thông gió** cho nhà bếp sau khi nấu ăn.
It's important to ventilate the room every day.
Nên **thông gió** phòng mỗi ngày.
Open the windows to ventilate the house.
Mở cửa sổ ra để **thông gió** cho ngôi nhà.
We need to ventilate the office—it's stuffy in here.
Trong văn phòng ngột ngạt quá, chúng ta cần **thông gió**.
Doctors had to ventilate the patient after surgery.
Sau ca phẫu thuật, các bác sĩ phải **thông gió** cho bệnh nhân bằng máy.
At the meeting, she decided to ventilate her concerns about the new policy.
Tại cuộc họp, cô ấy quyết định **bày tỏ** lo ngại về chính sách mới.