اكتب أي كلمة!

"vehemently" بـVietnamese

một cách kịch liệtmột cách dữ dội

التعريف

Thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc một cách rất mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết hoặc quyết liệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong tranh luận, bài báo hoặc văn bản học thuật. Hay đi với 'kịch liệt phản đối', 'kịch liệt phủ nhận'. Nhấn mạnh cảm xúc mạnh, không phải hành động bạo lực.

أمثلة

She vehemently denied the accusation.

Cô ấy **kịch liệt** phủ nhận cáo buộc đó.

He spoke vehemently against the plan.

Anh ấy **kịch liệt** phản đối kế hoạch đó.

The crowd vehemently supported their team.

Đám đông **kịch liệt** ủng hộ đội của họ.

I remember how vehemently she argued her point in class.

Tôi nhớ cô ấy đã tranh luận quan điểm của mình trong lớp một cách **kịch liệt**.

They opposed the new rule vehemently, saying it was unfair.

Họ **kịch liệt** phản đối quy định mới, cho rằng nó không công bằng.

You don't have to react so vehemently to every little thing.

Bạn không cần phải phản ứng **kịch liệt** với mọi việc nhỏ nhặt.