"variance" بـVietnamese
التعريف
Chỉ số cho biết độ thay đổi hay mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình, thường dùng trong toán học và thống kê.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Variance' chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật, toán học, thống kê hoặc các văn bản chính sách. Đối với những khác biệt thông thường, nên dùng 'difference'.
أمثلة
The variance shows how much the test scores differ from the average.
**Phương sai** cho biết điểm kiểm tra khác biệt bao nhiêu so với trung bình.
High variance means the data points are spread out.
**Phương sai** cao nghĩa là các giá trị dữ liệu phân tán rộng.
We calculated the variance for the class project.
Chúng tôi đã tính **phương sai** cho dự án nhóm.
There's a huge variance in opinions about the new policy.
Ý kiến về chính sách mới có **sự khác biệt** lớn.
Can you explain what variance means in statistics?
Bạn có thể giải thích **phương sai** là gì trong thống kê không?
The judges’ scores had almost no variance, so the result was clear.
Điểm của giám khảo gần như không có **phương sai**, nên kết quả rất rõ ràng.