اكتب أي كلمة!

"vanish away" بـVietnamese

biến mất

التعريف

Biến mất hoàn toàn khỏi tầm mắt, sự tồn tại hoặc ký ức, thường xảy ra bất ngờ hoặc không rõ lý do.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vanish away' nhấn mạnh và mang tính văn học hơn 'vanish', dùng cho trường hợp biến mất hoàn toàn và đột ngột, thường gặp trong văn viết hoặc văn thơ, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The magician made the rabbit vanish away.

Ảo thuật gia đã làm con thỏ **biến mất**.

Old photos can vanish away over time.

Những tấm ảnh cũ có thể **biến mất** theo thời gian.

All my fears seemed to vanish away after talking to her.

Mọi nỗi sợ của tôi dường như **biến mất** sau khi nói chuyện với cô ấy.

Sometimes friendships just vanish away without any reason.

Đôi khi tình bạn chỉ đơn giản là **biến mất** mà không có lý do.

The morning mist would vanish away as the sun rose.

Làn sương sớm **biến mất** khi mặt trời mọc.

His confidence seemed to vanish away after the accident.

Sự tự tin của anh ấy dường như **biến mất** sau vụ tai nạn.