"vamoosing" بـVietnamese
التعريف
Rời khỏi nơi nào đó thật nhanh, thường để tránh rắc rối hoặc khi không được phép ở lại. Đây là cách nói vui và không trang trọng để chỉ việc rời đi nhanh chóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, đùa vui hoặc khi nhóm bạn rủ nhau đi nhanh. Không dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
We need to start vamoosing before someone sees us.
Chúng ta cần **chuồn** trước khi có ai đó nhìn thấy.
The kids are vamoosing from the playground.
Bọn trẻ đang **chuồn** khỏi sân chơi.
She was vamoosing when the teacher entered the room.
Cô ấy đang **chuồn** khi giáo viên bước vào phòng.
As soon as the alarm rang, everyone started vamoosing out the door.
Ngay khi chuông reo, mọi người đều bắt đầu **chuồn** ra ngoài cửa.
We were just vamoosing when the cops showed up.
Bọn mình đang **chuồn** thì công an xuất hiện.
He said, 'Let’s get out of here fast—start vamoosing!'
Anh ấy nói, 'Đi khỏi đây nhanh đi—**chuồn** ngay!'