"valets" بـVietnamese
التعريف
Nhân viên đỗ xe là người giúp khách đỗ xe tại khách sạn, nhà hàng hoặc sự kiện. Trước đây, từ này cũng có nghĩa là người hầu nam giúp các việc cá nhân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Valet' hiện nay chủ yếu dùng cho nhân viên đỗ xe (valet parking). Nghĩa người hầu nay ít dùng, thường chỉ dùng khi nói về lịch sử.
أمثلة
The hotel has several valets to help guests park their cars.
Khách sạn có một số **nhân viên đỗ xe** để giúp khách đỗ xe.
All valets wear uniforms during their shift.
Tất cả các **nhân viên đỗ xe** đều mặc đồng phục khi làm việc.
At the event, valets parked the cars for the guests.
Tại sự kiện, các **nhân viên đỗ xe** đã đỗ xe cho khách.
Some valets work late into the night during busy weekends.
Một số **nhân viên đỗ xe** làm việc đến khuya vào dịp cuối tuần đông khách.
The valets at this restaurant are always friendly and quick.
Các **nhân viên đỗ xe** ở nhà hàng này luôn thân thiện và nhanh nhẹn.
Years ago, wealthy families had valets to help dress and carry out personal tasks.
Ngày xưa, các gia đình giàu có có **người hầu** giúp mặc đồ và làm việc cá nhân.