اكتب أي كلمة!

"vaguest" بـVietnamese

mơ hồ nhất

التعريف

Dùng để diễn tả điều gì đó rất mơ hồ, khó hiểu hoặc khó nắm bắt nhất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh sự mơ hồ, như trong “the vaguest idea”, “the vaguest memory”; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

I have the vaguest idea where she went.

Tôi chỉ có **những ý niệm mơ hồ nhất** về việc cô ấy đã đi đâu.

That was the vaguest answer I've ever heard.

Đó là câu trả lời **mơ hồ nhất** mà tôi từng nghe.

He gave me the vaguest instructions and I got confused.

Anh ấy chỉ đưa ra **những chỉ dẫn mơ hồ nhất** khiến tôi bị rối.

Honestly, that's the vaguest memory from my childhood.

Thật lòng thì đó chỉ là ký ức **mơ hồ nhất** từ thời thơ ấu của tôi.

She only gave the vaguest hints about the surprise.

Cô ấy chỉ đưa ra **những gợi ý mơ hồ nhất** về điều bất ngờ.

I tried to remember what he said, but it’s just the vaguest impression now.

Tôi đã cố nhớ những gì anh ấy nói, nhưng giờ nó chỉ còn là **ấn tượng mơ hồ nhất**.