اكتب أي كلمة!

"utilised" بـVietnamese

được sử dụngđược tận dụng

التعريف

Sử dụng vật gì đó cho một mục đích cụ thể, nhất là theo cách hiệu quả hoặc thực tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Utilised' được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'used' thay thế.

أمثلة

The old building was utilised as a community center.

Toà nhà cũ đã được **sử dụng** làm trung tâm cộng đồng.

The machine is utilised for making paper.

Cỗ máy này được **sử dụng** để sản xuất giấy.

All available resources were utilised for the project.

Tất cả nguồn lực sẵn có đều đã được **tận dụng** cho dự án.

We utilised every inch of space in the van for the move.

Chúng tôi đã **tận dụng** mọi khoảng không trong xe tải để chuyển nhà.

Advanced technology was utilised to solve the complex problem.

Công nghệ tiên tiến đã được **sử dụng** để giải quyết vấn đề phức tạp.

The data collected was utilised to improve customer service.

Dữ liệu thu thập được đã được **tận dụng** để cải thiện dịch vụ khách hàng.