اكتب أي كلمة!

"usher in" بـVietnamese

mở rađánh dấu sự khởi đầu

التعريف

Gây ra hoặc đánh dấu sự bắt đầu của một điều mới, đặc biệt là thời kỳ, thay đổi hay sự kiện quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nói về sự thay đổi lớn như 'usher in a new era'. Không dùng cho sự kiện nhỏ, bình thường.

أمثلة

The invention of the internet ushered in a new age of communication.

Việc phát minh ra internet đã **mở ra** kỷ nguyên giao tiếp mới.

His speech ushered in many changes at the company.

Bài phát biểu của ông ấy đã **mở ra** nhiều thay đổi trong công ty.

The new government hopes to usher in a period of peace.

Chính phủ mới hy vọng sẽ **mở ra** một thời kỳ hòa bình.

Smartphones really ushered in the modern digital lifestyle we have today.

Điện thoại thông minh thực sự đã **mở ra** lối sống kỹ thuật số hiện đại ngày nay.

Her arrival ushered in an atmosphere of excitement and new ideas.

Sự xuất hiện của cô ấy đã **mở ra** bầu không khí phấn khích và ý tưởng mới.

The fall of the Berlin Wall ushered in big political changes across Europe.

Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã **mở ra** những thay đổi chính trị lớn trên khắp châu Âu.