اكتب أي كلمة!

"use some elbow grease" بـVietnamese

dùng sức lựcbỏ công sức

التعريف

Cụm từ này nói về việc phải dùng sức lực hoặc lao động tay chân, nhất là khi lau chùi hoặc cọ rửa vật gì đó. Thường được nói vui để khuyến khích ai đó làm việc chăm chỉ hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho lao động chân tay, không dùng cho công việc trí óc. Thường nói với thái độ vui vẻ hay cổ vũ người khác làm việc chăm chỉ hơn.

أمثلة

You will need to use some elbow grease to clean those dirty pans.

Để làm sạch mấy cái chảo bẩn đó, bạn sẽ phải **dùng sức lực** đấy.

My dad told me to use some elbow grease on the car to make it shine.

Bố tôi bảo tôi phải **dùng sức lực** để chiếc ô tô sáng bóng lên.

If the stain won't come out, try to use some elbow grease.

Nếu vết bẩn không sạch, thử **bỏ công sức** thêm xem.

Sometimes you just have to use some elbow grease to get things done right.

Đôi khi chỉ cần **bỏ công sức** là mọi việc sẽ xong ổn thỏa.

Don’t be afraid to use some elbow grease if the kitchen counter is really dirty.

Nếu mặt bếp quá bẩn thì đừng ngại **dùng sức lực** nhé.

The bathroom tiles looked new again after I used some elbow grease.

Sau khi tôi **bỏ công sức**, gạch phòng tắm trông lại như mới.