"urinating" بـVietnamese
التعريف
Hành động thải nước tiểu ra khỏi cơ thể. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong y tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên dùng 'đi tiểu' khi nói chuyện trang trọng hoặc y khoa; trong giao tiếp thân mật, hãy dùng 'đi vệ sinh'.
أمثلة
He is urinating in the bathroom.
Anh ấy đang **đi tiểu** trong nhà vệ sinh.
Babies often need help urinating.
Trẻ sơ sinh thường cần được giúp **đi tiểu**.
Drinking water helps with urinating regularly.
Uống nước giúp **đi tiểu** đều đặn.
He started urinating more frequently after his surgery.
Sau phẫu thuật, anh ấy bắt đầu **đi tiểu** thường xuyên hơn.
If you have pain while urinating, please see your doctor.
Nếu bạn bị đau khi **đi tiểu**, hãy đi khám bác sĩ.
The cat was urinating outside the litter box again last night.
Đêm qua con mèo lại **đi tiểu** ngoài hộp cát.